短抒情調 đoản trữ tình điều Hán Việt: đoản trữ tình điều Tổng quan (âm nhạc) khúc cavatin Cấu tạo: 短 (đoản) + 抒 (trữ) + 情 (tình) + 調 (điều)Hán Việtđoản trữ tình điềuCấu tạo短 + 抒 + 情 + 調 · đoản + trữ + tình + điều nghĩa thành phần: đoản + trữ + tình + điều Nghĩa ViệtCihui (âm nhạc) khúc cavatin