短折不壽 đoản chiết bất thọ Hán Việt: đoản chiết bất thọ Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 折 (chiết) + 不 (bất) + 壽 (thọ)Hán Việtđoản chiết bất thọCấu tạo短 + 折 + 不 + 壽 · đoản + chiết + bất + thọ nghĩa thành phần: đoản + chiết + bất + thọ Nghĩa EngCihui 短折不壽 uǎnzhébùshòu f.e. die young; die a premature death