短斤少兩

đoản cân thiểu lưỡng

Hán Việt: đoản cân thiểu lưỡng

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (cân) + (thiểu) + (lưỡng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 短斤少兩 uǎnjīn-shǎoliǎng v.p. short-measure and short-weight