短斤少兩 đoản cân thiểu lưỡng Hán Việt: đoản cân thiểu lưỡng Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 斤 (cân) + 少 (thiểu) + 兩 (lưỡng)Hán Việtđoản cân thiểu lưỡngCấu tạo短 + 斤 + 少 + 兩 · đoản + cân + thiểu + lưỡng nghĩa thành phần: đoản + cân + thiểu + lưỡng Nghĩa EngCihui 短斤少兩 uǎnjīn-shǎoliǎng v.p. short-measure and short-weight