短時停留 duǎn shí tíng liú · đoản thì đình lưu Hán Việt: đoản thì đình lưu · Pinyin: duǎn shí tíng liú Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 時 (thì) + 停 (đình) + 留 (lưu)Pinyinduǎn shí tíng liúHán Việtđoản thì đình lưuCấu tạo短 + 時 + 停 + 留 · đoản + thì + đình + lưu nghĩa thành phần: đoản + thì + đình + lưu