短時儲存

duǎn shí chǔ cún đoản thì trữ tồn

Hán Việt: đoản thì trữ tồn · Pinyin: duǎn shí chǔ cún

Tổng quan

lưu trữ ngắn hạn | lưu trữ tạm thời

Cấu tạo: (đoản) + (thì) + (trữ) + (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu trữ ngắn hạn | lưu trữ tạm thời

Eng

  • CC-CEDICT short-term storage|store
  • Cihui short-term storage; store