短時工作 duǎn shí gōng zuò · đoản thì công tác Hán Việt: đoản thì công tác · Pinyin: duǎn shí gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 時 (thì) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinduǎn shí gōng zuòHán Việtđoản thì công tácCấu tạo短 + 時 + 工 + 作 · đoản + thì + công + tác nghĩa thành phần: đoản + thì + công + tác