短時記憶

đoản thì kí ức

Hán Việt: đoản thì kí ức

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (thì) + (kí) + (ức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 短時記憶 uǎnshí jìyì n. <psy.> short-term memory