短暫出名 duǎnzàn chūmíng · đoản tạm xuất danh Hán Việt: đoản tạm xuất danh · Pinyin: duǎnzàn chūmíng Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 暫 (tạm) + 出 (xuất) + 名 (danh)Pinyinduǎnzàn chūmíngHán Việtđoản tạm xuất danhCấu tạo短 + 暫 + 出 + 名 · đoản + tạm + xuất + danh nghĩa thành phần: đoản + tạm + xuất + danh Nghĩa EngCihui 15 minutes of fame