短期借款 duǎn qī jiè kuǎn · đoản kì tá khoản Hán Việt: đoản kì tá khoản · Pinyin: duǎn qī jiè kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 期 (kì) + 借 (tá) + 款 (khoản)Pinyinduǎn qī jiè kuǎnHán Việtđoản kì tá khoảnCấu tạo短 + 期 + 借 + 款 · đoản + kì + tá + khoản nghĩa thành phần: đoản + kì + tá + khoản