短期投資

duǎn qī tóu zī đoản kì đầu tư

Hán Việt: đoản kì đầu tư · Pinyin: duǎn qī tóu zī

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (kì) + (đầu) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 持有股票或債券,在一年內做投資性的交易。或是企業利用剩餘資金,購入公債、股票、公司債等有價證券,謀求增加利益收入的資金運用等均稱為「短期投資」。

Eng

  • Cihui 短期投資 uǎnqī tóuzī n. short-term investment