短期拆放 duǎn qī chāi fàng · đoản kì sách phóng Hán Việt: đoản kì sách phóng · Pinyin: duǎn qī chāi fàng Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 期 (kì) + 拆 (sách) + 放 (phóng)Pinyinduǎn qī chāi fàngHán Việtđoản kì sách phóngCấu tạo短 + 期 + 拆 + 放 · đoản + kì + sách + phóng nghĩa thành phần: đoản + kì + sách + phóng