短期行爲

đoản kì hành vi

Hán Việt: đoản kì hành vi

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (kì) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 短期行為 uǎnqī xíngwéi n. shortsighted action