短期資本 duǎn qī zī běn · đoản kì tư bổn Hán Việt: đoản kì tư bổn · Pinyin: duǎn qī zī běn Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 期 (kì) + 資 (tư) + 本 (bổn)Pinyinduǎn qī zī běnHán Việtđoản kì tư bổnCấu tạo短 + 期 + 資 + 本 · đoản + kì + tư + bổn nghĩa thành phần: đoản + kì + tư + bổn