短期進修 duǎn qī jìn xiū · đoản kì tiến tu Hán Việt: đoản kì tiến tu · Pinyin: duǎn qī jìn xiū Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 期 (kì) + 進 (tiến) + 修 (tu)Pinyinduǎn qī jìn xiūHán Việtđoản kì tiến tuCấu tạo短 + 期 + 進 + 修 · đoản + kì + tiến + tu nghĩa thành phần: đoản + kì + tiến + tu