短毛蓋子

đoản mao cái tử

Hán Việt: đoản mao cái tử

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (mao) + (cái) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 短毛蓋子 uǎnmáo gàizi n. <topo.> 1. bowl cut 2. sb. with closely-cropped hair