短程班機 đoản trình ban ki Hán Việt: đoản trình ban ki Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 程 (trình) + 班 (ban) + 機 (ki)Hán Việtđoản trình ban kiCấu tạo短 + 程 + 班 + 機 · đoản + trình + ban + ki nghĩa thành phần: đoản + trình + ban + ki