短簡殘篇 đoản giản tàn thiên Hán Việt: đoản giản tàn thiên Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 簡 (giản) + 殘 (tàn) + 篇 (thiên)Hán Việtđoản giản tàn thiênCấu tạo短 + 簡 + 殘 + 篇 · đoản + giản + tàn + thiên nghĩa thành phần: đoản + giản + tàn + thiên Nghĩa EngCihui 短簡殘篇 uǎnjiǎn-cánpiān n. short and fragmentary bits of written work