短線產品
đoản tuyến sản phẩm
Hán Việt: đoản tuyến sản phẩm
Tổng quan
hàng không đủ cung ứng: hàng hoá cung cấp không đủ nhu cầu
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng không đủ cung ứng; hàng hoá cung cấp không đủ nhu cầu。企業生產的少於社會需要的產品。
- Cihui hàng không đủ cung ứng: hàng hoá cung cấp không đủ nhu cầu
Eng
- Cihui 短線產品 uǎnxiàn chǎnpǐn n. 1. undersupplied products 2. goods in short supply