短線拉長

đoản tuyến lạp trường

Hán Việt: đoản tuyến lạp trường

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (tuyến) + (lạp) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 短線拉長 uǎnxiànlācháng id. expand the underdeveloped industries