短膜蟲的 đoản mô trùng đích Hán Việt: đoản mô trùng đích Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 膜 (mô) + 蟲 (trùng) + 的 (đích)Hán Việtđoản mô trùng đíchCấu tạo短 + 膜 + 蟲 + 的 · đoản + mô + trùng + đích nghĩa thành phần: đoản + mô + trùng + đích