短衣匹馬 duǎn yī pǐ mǎ · đoản y thất mã Hán Việt: đoản y thất mã · Pinyin: duǎn yī pǐ mǎ Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 衣 (y) + 匹 (thất) + 馬 (mã)Pinyinduǎn yī pǐ mǎHán Việtđoản y thất mãCấu tạo短 + 衣 + 匹 + 馬 · đoản + y + thất + mã nghĩa thành phần: đoản + y + thất + mã