短衣匹馬

duǎn yī pǐ mǎ đoản y thất mã

Hán Việt: đoản y thất mã · Pinyin: duǎn yī pǐ mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (y) + (thất) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短衣:短装。古代为平民、士兵等服装。穿着短衣,骑一匹骏马。形容士兵英姿矫健的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 短衣短装。古代为平民、士兵等服装。穿着短衣,骑一匹骏马。形容士兵英姿矫健的样子。