短衣窄袖 duǎn yī zhǎi xiù · đoản y trách tụ Hán Việt: đoản y trách tụ · Pinyin: duǎn yī zhǎi xiù Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 衣 (y) + 窄 (trách) + 袖 (tụ)Pinyinduǎn yī zhǎi xiùHán Việtđoản y trách tụCấu tạo短 + 衣 + 窄 + 袖 · đoản + y + trách + tụ nghĩa thành phần: đoản + y + trách + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指北方少数民族服饰。