短袖汗衫 đoản tụ hãn sam Hán Việt: đoản tụ hãn sam Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 袖 (tụ) + 汗 (hãn) + 衫 (sam)Hán Việtđoản tụ hãn samCấu tạo短 + 袖 + 汗 + 衫 · đoản + tụ + hãn + sam nghĩa thành phần: đoản + tụ + hãn + sam