短褐不全
đoản hạt bất toàn
Hán Việt: đoản hạt bất toàn · Pinyin: duǎn hè bù quán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常貧苦的樣子。也作「短褐不完」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 短褐:粗麻布短衣。粗布短衣还破旧不完整。形容生活贫苦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"短褐不完"。