短褐椎結 duǎn hè zhuī jié · đoản hạt truy kết Hán Việt: đoản hạt truy kết · Pinyin: duǎn hè zhuī jié Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 褐 (hạt) + 椎 (truy) + 結 (kết)Pinyinduǎn hè zhuī jiéHán Việtđoản hạt truy kếtCấu tạo短 + 褐 + 椎 + 結 · đoản + hạt + truy + kết nghĩa thành phần: đoản + hạt + truy + kết