短褐穿結

duǎn hè chuān jié đoản hạt xuyên kết

Hán Việt: đoản hạt xuyên kết · Pinyin: duǎn hè chuān jié

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (hạt) + 穿 (xuyên) + (kết)