短褐穿結

duǎn hè chuān jié đoản hạt xuyên kết

Hán Việt: đoản hạt xuyên kết · Pinyin: duǎn hè chuān jié

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (hạt) + 穿 (xuyên) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短褐:粗布短衣;穿:破;结:打结。形容衣衫褴褛。
  • Tân Hoa Tự Điển 短褐粗布短衣;穿破;结打结。形容衣衫褴褛。