短見薄識 duǎn jiàn bó shí · đoản kiến bạc thức Hán Việt: đoản kiến bạc thức · Pinyin: duǎn jiàn bó shí Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 見 (kiến) + 薄 (bạc) + 識 (thức)Pinyinduǎn jiàn bó shíHán Việtđoản kiến bạc thứcCấu tạo短 + 見 + 薄 + 識 · đoản + kiến + bạc + thức nghĩa thành phần: đoản + kiến + bạc + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指见识短浅。Tân Hoa Tự Điển 1.见识浅短。