短角甲科 đoản giác giáp khoa Hán Việt: đoản giác giáp khoa Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 角 (giác) + 甲 (giáp) + 科 (khoa)Hán Việtđoản giác giáp khoaCấu tạo短 + 角 + 甲 + 科 · đoản + giác + giáp + khoa nghĩa thành phần: đoản + giác + giáp + khoa