短語動詞 đoản ngữ động từ Hán Việt: đoản ngữ động từ Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 語 (ngữ) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtđoản ngữ động từCấu tạo短 + 語 + 動 + 詞 · đoản + ngữ + động + từ nghĩa thành phần: đoản + ngữ + động + từ Nghĩa EngCihui 短語動詞 uǎnyǔ dòngcí n. <lg.> phrasal verb