短計致貧 đoản kế trí bần Hán Việt: đoản kế trí bần Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 計 (kế) + 致 (trí) + 貧 (bần)Hán Việtđoản kế trí bầnCấu tạo短 + 計 + 致 + 貧 · đoản + kế + trí + bần nghĩa thành phần: đoản + kế + trí + bần Nghĩa EngCihui 短計致貧 uǎnjìzhìpín f.e. A shortsighted scheme causes poverty