短語翻譯 đoản ngữ phiên dịch Hán Việt: đoản ngữ phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 語 (ngữ) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtđoản ngữ phiên dịchCấu tạo短 + 語 + 翻 + 譯 · đoản + ngữ + phiên + dịch nghĩa thành phần: đoản + ngữ + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 短語翻譯 uǎnyǔ fānyì n. <lg.> phrasal translation