短语集 đoản ngữ tập Hán Việt: đoản ngữ tập Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 語 (ngữ) + 集 (tập)Hán Việtđoản ngữ tậpCấu tạo短 + 語 + 集 · đoản + ngữ + tập nghĩa thành phần: đoản + ngữ + tập Từ liên quan Gần nghĩa短语 · 短语性 · 短语词 · 短语介词 · 短语动词 · 短语新词 · 短语标记 · 短语结构