短趾百灵 duǎn zhǐ bǎi líng · đoản chỉ bách linh Hán Việt: đoản chỉ bách linh · Pinyin: duǎn zhǐ bǎi líng Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 趾 (chỉ) + 百 (bách) + 灵 (linh)Pinyinduǎn zhǐ bǎi língHán Việtđoản chỉ bách linhCấu tạo短 + 趾 + 百 + 灵 · đoản + chỉ + bách + linh nghĩa thành phần: đoản + chỉ + bách + linh