短跑健將 đoản bào kiện tương Hán Việt: đoản bào kiện tương Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 跑 (bào) + 健 (kiện) + 將 (tương)Hán Việtđoản bào kiện tươngCấu tạo短 + 跑 + 健 + 將 · đoản + bào + kiện + tương nghĩa thành phần: đoản + bào + kiện + tương Nghĩa EngCihui 短跑健將 uǎnpǎo jiànjiàng n. sprinter; short-distance runner M:ge/¹míng/²wèi