短路插頭 duǎn lù chā tóu · đoản lộ sáp đầu Hán Việt: đoản lộ sáp đầu · Pinyin: duǎn lù chā tóu Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 路 (lộ) + 插 (sáp) + 頭 (đầu)Pinyinduǎn lù chā tóuHán Việtđoản lộ sáp đầuCấu tạo短 + 路 + 插 + 頭 · đoản + lộ + sáp + đầu nghĩa thành phần: đoản + lộ + sáp + đầu