短路線棒 duǎn lù xiàn bàng · đoản lộ tuyến bổng Hán Việt: đoản lộ tuyến bổng · Pinyin: duǎn lù xiàn bàng Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 路 (lộ) + 線 (tuyến) + 棒 (bổng)Pinyinduǎn lù xiàn bàngHán Việtđoản lộ tuyến bổngCấu tạo短 + 路 + 線 + 棒 · đoản + lộ + tuyến + bổng nghĩa thành phần: đoản + lộ + tuyến + bổng