短道速滑 duǎn dào sù huá · đoản đạo tốc hoạt Hán Việt: đoản đạo tốc hoạt · Pinyin: duǎn dào sù huá Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 道 (đạo) + 速 (tốc) + 滑 (hoạt)Pinyinduǎn dào sù huáHán Việtđoản đạo tốc hoạtCấu tạo短 + 道 + 速 + 滑 · đoản + đạo + tốc + hoạt nghĩa thành phần: đoản + đạo + tốc + hoạt