短針攻疽 duǎn zhēn gōng jū · đoản châm công thư Hán Việt: đoản châm công thư · Pinyin: duǎn zhēn gōng jū Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 針 (châm) + 攻 (công) + 疽 (thư)Pinyinduǎn zhēn gōng jūHán Việtđoản châm công thưCấu tạo短 + 針 + 攻 + 疽 · đoản + châm + công + thư nghĩa thành phần: đoản + châm + công + thư