短針攻疽

duǎn zhēn gōng jū đoản châm công thư

Hán Việt: đoản châm công thư · Pinyin: duǎn zhēn gōng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (châm) + (công) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攻:医治;疽:毒疮。用短针治疗毒疮。形容措施不当,难以奏效。