短鞘翅的 đoản sao sí đích Hán Việt: đoản sao sí đích Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 鞘 (sao) + 翅 (sí) + 的 (đích)Hán Việtđoản sao sí đíchCấu tạo短 + 鞘 + 翅 + 的 · đoản + sao + sí + đích nghĩa thành phần: đoản + sao + sí + đích