矮人一截 ải nhân nhất tiệt Hán Việt: ải nhân nhất tiệt Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 人 (nhân) + 一 (nhất) + 截 (tiệt)Hán Việtải nhân nhất tiệtCấu tạo矮 + 人 + 一 + 截 · ải + nhân + nhất + tiệt nghĩa thành phần: ải + nhân + nhất + tiệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比別人低一等。如:「他是個很沒有自信的人,總覺得自己矮人一截。」EngCihui 矮人一截 irényījié f.e. sense of inferiority