矮人看場 ǎi rén kàn chǎng · ải nhân khán tràng Hán Việt: ải nhân khán tràng · Pinyin: ǎi rén kàn chǎng Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 人 (nhân) + 看 (khán) + 場 (tràng)Pinyinǎi rén kàn chǎngHán Việtải nhân khán tràngCấu tạo矮 + 人 + 看 + 場 · ải + nhân + khán + tràng nghĩa thành phần: ải + nhân + khán + tràng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻隨聲附和,毫無己見。也作「矮子看戲」。