矮人看戲

ǎi rén kàn xì ải nhân khán hí

Hán Việt: ải nhân khán hí · Pinyin: ǎi rén kàn xì

Tổng quan

Cấu tạo: (ải) + (nhân) + (khán) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻只知道附和别人,自己没有主见。也比喻见识不广。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"矮子看戏"。