矮人看戲 ǎi rén kàn xì · ải nhân khán hí Hán Việt: ải nhân khán hí · Pinyin: ǎi rén kàn xì Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 人 (nhân) + 看 (khán) + 戲 (hí)Pinyinǎi rén kàn xìHán Việtải nhân khán híCấu tạo矮 + 人 + 看 + 戲 · ải + nhân + khán + hí nghĩa thành phần: ải + nhân + khán + hí