矮半截兒 ǎi bàn jié ér · ải bán tiệt nhi Hán Việt: ải bán tiệt nhi · Pinyin: ǎi bàn jié ér Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 半 (bán) + 截 (tiệt) + 兒 (nhi)Pinyinǎi bàn jié érHán Việtải bán tiệt nhiCấu tạo矮 + 半 + 截 + 兒 · ải + bán + tiệt + nhi nghĩa thành phần: ải + bán + tiệt + nhi Nghĩa EngCihui 矮半截兒 i bànjiér ►See ǎi bànjié