矮牆淺屋 ải tường thiển ốc Hán Việt: ải tường thiển ốc Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 牆 (tường) + 淺 (thiển) + 屋 (ốc)Hán Việtải tường thiển ốcCấu tạo矮 + 牆 + 淺 + 屋 · ải + tường + thiển + ốc nghĩa thành phần: ải + tường + thiển + ốc Nghĩa EngCihui 矮牆淺屋 iqiángqiǎnwū f.e. a low and crowded house; home of a poor family