矮小體型 ải tiểu thể hình Hán Việt: ải tiểu thể hình Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 小 (tiểu) + 體 (thể) + 型 (hình)Hán Việtải tiểu thể hìnhCấu tạo矮 + 小 + 體 + 型 · ải + tiểu + thể + hình nghĩa thành phần: ải + tiểu + thể + hình