矮小精悍

ǎi xiǎo jīng hànải tiểu tinh hãn

Hán Việt: ải tiểu tinh hãn · Pinyin: ǎi xiǎo jīng hàn

Tổng quan

nhỏ con nhưng gan dạ (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

悍:勇敢。形容人身材短小而精明强干。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容身材矮小而精明強悍的人。也作「短小精悍」、「精悍短小」。

Cấu tạo: 矮 (ải) + 小 (tiểu) + 精 (tinh) + 悍 (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhỏ mà khỏe
  • Tần suất từ nhỏ con nhưng gan dạ (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容身材矮小而精明強悍的人。也作「短小精悍」、「精悍短小」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悍:勇敢。形容人身材短小而精明强干。

Eng

  • Cihui short but intrepid (idiom)
  • Tần suất từ short but intrepid (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

矮小的人 · 矮小黑人 · 矮小物 · 矮小的 · 精悍短小 · 矮小个员 · 矮小体型 · 矮小发育