矮小精悍
ải tiểu tinh hãn
Hán Việt: ải tiểu tinh hãn · Pinyin: ǎi xiǎo jīng hàn
Tổng quan
nhỏ con nhưng gan dạ (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhỏ con nhưng gan dạ (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容身材矮小而精明強悍的人。也作「短小精悍」、「精悍短小」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悍:勇敢。形容人身材短小而精明强干。
Eng
- CC-CEDICT short but intrepid (idiom)
- Cihui short but intrepid (idiom)